學華語Kaori Dict

寄居蟹

xiè

ㄐㄧˋ ㄐㄩ ㄒㄧㄝˋ

KÝ CƯ GIẢI

例句Câu ví dụ

  • 1

    快看快看!橙子樹的樹枝上有一只藍色的寄居蟹!

    kuài kàn kuài kàn! chéngzi shù de shùzhī shàng yǒu yī zhǐ lánsè de jìjūxiè!

    Nhanh lên nhanh lên! Trên cành cây cam có một con cua biển xanh!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄居蟹 nghĩa là gì? · Kaori Dict