例句Câu ví dụ
- 1
快看快看!橙子樹的樹枝上有一只藍色的寄居蟹!
kuài kàn kuài kàn! chéngzi shù de shùzhī shàng yǒu yī zhǐ lánsè de jìjūxiè!
Nhanh lên nhanh lên! Trên cành cây cam có một con cua biển xanh!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
