學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
密封艙
密封艙
giản thể:
密封舱
mì
fēng
cāng
[ㄇㄧˋ ㄈㄥ ㄘㄤ]
MẬT PHONG THƯƠNG
1.
khoang kín
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
封
fēng
phong tước
信封
xìnfēng
phong bì
親密
qīnmì
thân mật
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
密切
mìqiè
gần gũi
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
密
mì
bí mật
逐字解
Từng chữ trong từ
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
封
phong
bì
艙
thương
buồng chứa của thuyền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
密封艙 nghĩa là gì? · Kaori Dict