學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
密度計
密度計
giản thể:
密度计
mì
dù
jì
[ㄇㄧˋ ㄉㄨˋ ㄐㄧˋ]
MẬT ĐỘ KẾ
1.
máy đo mật độ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
度
dù
vượt qua
態度
tàidu
cách thức
溫度
wēndù
nhiệt độ
設計
shèjì
thiết kế; lập kế hoạch
程度
chéngdù
mức độ; trình độ; phạm vi
速度
sùdù
tốc độ
角度
jiǎodù
góc
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
度
độ, đạc
độ, hệ thống
計
kế, kể
kế hoạch, âm mưu
記憶技巧
Mẹo nhớ
度
ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
計
KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
密度計 nghĩa là gì? · Kaori Dict