學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
密緻
密緻
giản thể:
密致
mì
zhì
[ㄇㄧˋ ㄓˋ]
MẬT TRÍ
1.
chặt chẽ; dày đặc; khít nhau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
親密
qīnmì
thân mật
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
一致
yīzhì
nhất quán; nhất trí; đồng thuận
密切
mìqiè
gần gũi
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
導致
dǎozhì
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
密
mì
bí mật
細緻
xìzhì
tinh tế
逐字解
Từng chữ trong từ
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
緻
trí
tinh tế, mảnh mai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
密植
mìzhí
trồng dày
密織
mìzhī
dệt mật độ cao
秘製
mìzhì
chế biến (món ăn, v.v.) theo công thức bí mật
米制
mǐzhì
hệ mét
米脂
Mǐzhī
huyện Mễ Chi, Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây
謎之
mízhī
mysterious; bí ẩn (thuật ngữ mới, lingo, tính từ) (từ calque từ Nhật Bản 謎の "nazo no")
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
密致 nghĩa là gì? · Kaori Dict