例句Câu ví dụ
- 1
薩米制作了一個視頻。
Sà mǐzhì zuò le yīge shìpín。
Sami đã làm một video.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
薩米制作了一個視頻。
Sà mǐzhì zuò le yīge shìpín。
Sami đã làm một video.