密西根州
MìxīgēnZhōu
[ㄇㄧˋ ㄒㄧ ㄍㄣ ㄓㄡ]
MẬT TÂY CĂN CHÂU
- 1.bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
蘭辛是密西根州的首府。
Lánxīn shì MìxīgēnZhōu de shǒufǔ。
Lansing là thủ phủ của tiểu bang Michigan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.