密西西比州
Mìxīxībǐzhōu
[ㄇㄧˋ ㄒㄧ ㄒㄧ ㄅㄧˇ ㄓㄡ]
MẬT TÂY TÂY TỶ CHÂU
- 1.bang Mississippi, Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.