學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寇準
寇準
giản thể:
寇准
Kòu
Zhǔn
[ㄎㄡˋ ㄓㄨㄣˇ]
KHẤU CHUẨN
1.
Kou Zhun (961-1023), chính trị gia và nhà thơ thời Bắc Tống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
準備
zhǔnbèi
sự chuẩn bị
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
準確
zhǔnquè
chính xác; đúng; chuẩn xác
準
zhǔn
chính xác
準時
zhǔnshí
đúng giờ
批准
pīzhǔn
phê duyệt; phê chuẩn
水準
shuǐzhǔn
mức độ (thành tựu,...)
準則
zhǔnzé
chuẩn mực
逐字解
Từng chữ trong từ
寇
khấu
tặc
準
chuẩn
quy tắc, hướng dẫn, tiêu chuẩn
記憶技巧
Mẹo nhớ
準
CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寇准 nghĩa là gì? · Kaori Dict