- 1.khí lạnh
- 2.cảm giác ớn lạnh trong cơ thể (khi tiếp xúc với không khí lạnh)

例句Câu ví dụ
- 1
他感到寒氣刺骨。
tā gǎndào hánqì cìgǔ。
Anh ấy cảm thấy lạnh thấu xương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.