學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寒潮
寒潮
hán
cháo
[ㄏㄢˊ ㄔㄠˊ]
HÀN TRÀO
1.
đợt không khí lạnh
2.
LT:股[gu3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寒假
hánjià
kỳ nghỉ đông
寒冷
hánlěng
lạnh (khí hậu)
潮流
cháoliú
thủy triều
高潮
gāocháo
thuỷ triều cao; nước dâng cao
潮
cháo
thuỷ triều
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
熱潮
rècháo
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
新潮
xīncháo
hiện đại
逐字解
Từng chữ trong từ
寒
hàn
lạnh, mùa đông, se lạnh
潮
trào, triều
thủy triều
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
漢朝
Hàncháo
nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
韓朝
HánCháo
Bắc và Nam Hàn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寒潮 nghĩa là gì? · Kaori Dict