寒酸
hánsuān
[ㄏㄢˊ ㄙㄨㄢ]
HÀN TOAN
- 1.tồi tàn
- 2.nghèo khó
- 3.không chỉnh tề (về quần áo, quà tặng, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
大樓看上去那麼寒酸。
dàlóu kànshangqu nàme hánsuān。
Toà nhà trông thật nhỏ bé
[ㄏㄢˊ ㄙㄨㄢ]
HÀN TOAN

大樓看上去那麼寒酸。
dàlóu kànshangqu nàme hánsuān。
Toà nhà trông thật nhỏ bé