學華語Kaori Dict

察覺

giản thể: 察觉

chájué

ㄔㄚˊ ㄐㄩㄝˊ

SÁT GIÁC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cảm nhận
  2. 2.nhận thấy
  3. 3.trở nên nhận thức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phát hiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    變化太小,察覺不出來。

    biànhuà tài xiǎo, chájué bù chūlái。

    Sự thay đổi quá nhỏ, không thể nhận ra

  • 2

    湯姆一定察覺到了危險。

    Tāngmǔ yīdìng chájué dàoliǎo wēixiǎn。

    Tom nhất định đã nhận ra nguy hiểm

  • 3

    當他的上司察覺他的謊言,麻煩來了。

    dāng tā de shàngsi chájué tā de huǎngyán, máfan lái le。

    Khi sếp anh ấy phát hiện ra sự nói dối của anh ấy, rắc rối đã xảy ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

察觉 nghĩa là gì? · Kaori Dict