學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
實報實銷
實報實銷
giản thể:
实报实销
shí
bào
shí
xiāo
[ㄕˊ ㄅㄠˋ ㄕˊ ㄒㄧㄠ]
THỰC BÁO THỰC TIÊU
1.
được hoàn trả chi phí thực tế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
報紙
bàozhǐ
báo
實際
shíjì
thực tế
事實
shìshí
sự thật
實在
shízài
thực sự
實現
shíxiàn
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
報告
bàogào
thông báo
報名
bàomíng
đăng ký
逐字解
Từng chữ trong từ
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
報
báo
báo cáo, thông báo, kể lại
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
銷
tiêu, tiu
tan chảy, nấu chảy
記憶技巧
Mẹo nhớ
報
BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
實報實銷 nghĩa là gì? · Kaori Dict