學華語Kaori Dict

實幹家

giản thể: 实干家

shígànjiā

ㄕˊ ㄍㄢˋ ㄐㄧㄚ

THỰC CAN GIA

  1. 1.người hoàn thành công việc
  2. 2.người làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們所謂的實乾家。

    tā shì wǒmen suǒwèi de shígànjiā。

    Anh ấy là người thực tế mà chúng ta gọi là实干家.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實幹家 nghĩa là gì? · Kaori Dict