- 1.người hoàn thành công việc
- 2.người làm

例句Câu ví dụ
- 1
他是我們所謂的實乾家。
tā shì wǒmen suǒwèi de shígànjiā。
Anh ấy là người thực tế mà chúng ta gọi là实干家.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.