學華語Kaori Dict

實況轉播

giản thể: 实况转播

shíkuàngzhuǎn

ㄕˊ ㄎㄨㄤˋ ㄓㄨㄢˇ ㄅㄛ

THỰC HUỐNG CHUYỂN BÁ

  1. 1.phát sóng trực tiếp từ hiện trường
  2. 2.phát sóng trực tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實況轉播 nghĩa là gì? · Kaori Dict