學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
實際參數
實際參數
giản thể:
实际参数
shí
jì
cān
shù
[ㄕˊ ㄐㄧˋ ㄘㄢ ㄕㄨˋ]
THỰC TẾ ? SỐ
1.
(tin học) tham số thực tế; đối số
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
參加
cānjiā
tham gia
國際
guójì
quốc tế
數
shǔ
đếm
實際
shíjì
thực tế
參觀
cānguān
tham quan
事實
shìshí
sự thật
實在
shízài
thực sự
逐字解
Từng chữ trong từ
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
際
tế
biên giới, ranh giới, điểm giao nhau
參
tham, tam, sâm
tham gia, can thiệp
數
số, sổ, sác
số lượng
記憶技巧
Mẹo nhớ
參
THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
實際參數 nghĩa là gì? · Kaori Dict