學華語Kaori Dict

寬心丸兒

giản thể: 宽心丸儿

kuānxīnwánr

ㄎㄨㄢ ㄒㄧㄣ ㄨㄢˊ ㄖ˙

KHOAN TÂM HOÀN NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 寬心丸|宽心丸[kuan1 xin1 wan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寬心丸兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict