學華語Kaori Dict

對了

giản thể: 对了

duìle

ㄉㄨㄟˋ ㄌㄜ˙

ĐỐI LIỄU

  1. 1.Đúng rồi!
  2. 2.À, đúng rồi, ... (khi đột nhiên nhớ ra điều muốn nói)
  3. 3.À, nhân tiện, ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    對了,你做什麼工作?

    duìle, nǐ zuò shénme gōngzuò?

    À, anh làm nghề gì?

  • 2

    對了,多少孩子會去 ?

    duìle, duōshao háizi huì qù ?

    Đúng vậy, bao nhiêu trẻ em sẽ đến?

  • 3

    對了,你明天真的八點工作?

    duìle, nǐ míngtiān zhēnde bā diǎn gōngzuò?

    À, bạn thực sự sẽ làm việc lúc tám giờ ngày mai phải không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对了 nghĩa là gì? · Kaori Dict