學華語Kaori Dict

對準

giản thể: 对准

duìzhǔn

ㄉㄨㄟˋ ㄓㄨㄣˇ

ĐỐI CHUẨN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.nhắm vào
  2. 2.nhắm mục tiêu
  3. 3.chỉ vào
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hướng vào
  2. 5.đăng ký
  3. 6.căn chỉnh (kỹ thuật cơ khí)

例句Câu ví dụ

  • 1

    鏡頭對準了演員。

    jìng tóu duì zhǔn le yǎn yuán

    Ống kính hướng về diễn viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对准 nghĩa là gì? · Kaori Dict