- 1.nhắm vào
- 2.nhắm mục tiêu
- 3.chỉ vào
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hướng vào
- 5.đăng ký
- 6.căn chỉnh (kỹ thuật cơ khí)

例句Câu ví dụ
- 1
鏡頭對準了演員。
jìng tóu duì zhǔn le yǎn yuán
Ống kính hướng về diễn viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!