- 1.dấu tick
- 2.dấu kiểm (✓)
- 3.số để xác minh (số sê-ri, số ghế, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(ví von) hai điều khớp nhau

例句Câu ví dụ
- 1
你確定你撥對號碼了嗎?
nǐ quèdìng nǐ bō duìhào mǎ le ma?
Anh có chắc là đã bấm đúng số không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.