學華語Kaori Dict

對號

giản thể: 对号

duìhào

ㄉㄨㄟˋ ㄏㄠˋ

ĐỐI HIỆU

  1. 1.dấu tick
  2. 2.dấu kiểm (✓)
  3. 3.số để xác minh (số sê-ri, số ghế, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(ví von) hai điều khớp nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    你確定你撥對號碼了嗎?

    nǐ quèdìng nǐ bō duìhào mǎ le ma?

    Anh có chắc là đã bấm đúng số không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对号 nghĩa là gì? · Kaori Dict