- 1.lợi nhuận bằng với số tiền đã đầu tư
- 2.(toán học) hoán chuyển

例句Câu ví dụ
- 1
他們對合同很滿意。
tāmen duìhé tóng hěn mǎnyì。
Họ rất hài lòng với hợp đồng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.