- 1.là hình ảnh phản chiếu của cái gì đó
- 2.đối hình
- 3.đối đỉnh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đối phân (hóa học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.