- 1.ở trạng thái cân bằng
- 2.triệt tiêu (các lực đối lập) (vật lý)

例句Câu ví dụ
- 1
我對消息感到十分驚訝。
wǒ duìxiāo xī gǎndào shífēn jīngyà。
Tôi cảm thấy rất ngạc nhiên về tin tức này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.