學華語Kaori Dict

對消

giản thể: 对消

duìxiāo

ㄉㄨㄟˋ ㄒㄧㄠ

ĐỐI TIÊU

  1. 1.ở trạng thái cân bằng
  2. 2.triệt tiêu (các lực đối lập) (vật lý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對消息感到十分驚訝。

    wǒ duìxiāo xī gǎndào shífēn jīngyà。

    Tôi cảm thấy rất ngạc nhiên về tin tức này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对消 nghĩa là gì? · Kaori Dict