學華語Kaori Dict

尋找

giản thể: 寻找

xúnzhǎo

ㄒㄩㄣˊ ㄓㄠˇ

TẦM TRẢO

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在網絡上尋找資料。

    tā zài wǎng luò shàng xún zhǎo zī liào

    Anh ấy tìm kiếm tài liệu trên mạng

  • 2

    我應該尋找什麼?

    wǒ yīnggāi xúnzhǎo shénme?

    Tôi nên tìm điều gì?

  • 3

    找到了尋找已久的珍本。

    zhǎodào le xúnzhǎo yǐjiǔ de zhēn běn。

    Tôi đã tìm thấy bản thảo quý mà tôi đã tìm kiếm lâu nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寻找 nghĩa là gì? · Kaori Dict