學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
封印
封印
fēng
yìn
[ㄈㄥ ㄧㄣˋ]
PHONG ẤN
1.
niêm phong (trên phong bì)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
封
fēng
phong tước
信封
xìnfēng
phong bì
印象
yìnxiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
打印
dǎyìn
đóng dấu
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
複印
fùyìn
sao chép
印刷
yìnshuā
in ấn
印
yìn
in
逐字解
Từng chữ trong từ
封
phong
bì
印
ấn
in ấn, dấu, con dấu, dấu hiệu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
俸銀
fèngyín
lương chính thức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
封印 nghĩa là gì? · Kaori Dict