學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
封土
封土
fēng
tǔ
[ㄈㄥ ㄊㄨˇ]
PHONG THỔ
1.
đắp đất (để đóng mộ)
2.
mô đất (phủ lên mộ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
封
fēng
phong tước
信封
xìnfēng
phong bì
土
tǔ
đất
土地
tǔdì
đất
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
本土
běntǔ
quốc gia quê hương
土豆
tǔdòu
khoai tây (LT:個|个[ge4])
泥土
nítǔ
đất; đất đai; bùn; đất sét
逐字解
Từng chữ trong từ
封
phong
bì
土
thổ
đất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
風土
fēngtǔ
điều kiện tự nhiên và phong tục tập quán của một nơi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
封土 nghĩa là gì? · Kaori Dict