學華語Kaori Dict

封存

fēngcún

ㄈㄥ ㄘㄨㄣˊ

PHONG TỒN

  1. 1.niêm phong
  2. 2.lưu trữ (để bảo quản)
  3. 3.đóng băng (tài khoản)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bảo quản dài hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封存 nghĩa là gì? · Kaori Dict