學華語Kaori Dict

射程

shèchéng

ㄕㄜˋ ㄔㄥˊ

XẠ TRÌNH

  1. 1.tầm xa
  2. 2.tầm với
  3. 3.tầm bắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個武器有300米的射程。

    zhège wǔqì yǒu 3 0 0 mǐ de shèchéng。

    Vũ khí này có tầm bắn 300 mét.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射程 nghĩa là gì? · Kaori Dict