例句Câu ví dụ
- 1
這個武器有300米的射程。
zhège wǔqì yǒu 3 0 0 mǐ de shèchéng。
Vũ khí này có tầm bắn 300 mét.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
