學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尊君
尊君
zūn
jūn
[ㄗㄨㄣ ㄐㄩㄣ]
TÔN QUÂN
1.
(kính ngữ) cha của bạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尊重
zūnzhòng
tôn kính
尊敬
zūnjìng
tôn trọng; tôn kính; kính trọng
自尊
zìzūn
tự tôn
君子
jūnzǐ
người quân tử
尊嚴
zūnyán
phẩm giá
尊貴
zūnguì
đáng kính
自尊心
zìzūnxīn
tự tôn
尊
zūn
bề trên
逐字解
Từng chữ trong từ
尊
tôn
tôn kính
君
quân
vua
記憶技巧
Mẹo nhớ
君
QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尊君 nghĩa là gì? · Kaori Dict