例句Câu ví dụ
- 1
要有自尊心。
yàoyǒu zìzūnxīn。
Phải có lòng tự trọng
- 2
我的話傷了他的自尊心。
wǒ dehuà shāng le tā de zìzūnxīn。
Câu nói của em đã làm tổn thương lòng tự trọng anh
- 3
自尊心是不向外攻擊的優越感。
zìzūnxīn shì bù xiàngwài gōngjī de yōuyuè gǎn。
Tự tôn là cảm giác ưu thế không tấn công ra bên ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
