學華語Kaori Dict

自尊心

zūnxīn

ㄗˋ ㄗㄨㄣ ㄒㄧㄣ

TỰ TÔN TÂM

HSK 7-9N
  1. 1.tự tôn
  2. 2.tự trọng
  3. 3.cái tôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    要有自尊心。

    yàoyǒu zìzūnxīn。

    Phải có lòng tự trọng

  • 2

    我的話傷了他的自尊心。

    wǒ dehuà shāng le tā de zìzūnxīn。

    Câu nói của em đã làm tổn thương lòng tự trọng anh

  • 3

    自尊心是不向外攻擊的優越感。

    zìzūnxīn shì bù xiàngwài gōngjī de yōuyuè gǎn。

    Tự tôn là cảm giác ưu thế không tấn công ra bên ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自尊心 nghĩa là gì? · Kaori Dict