尊容
zūnróng
[ㄗㄨㄣ ㄖㄨㄥˊ]
TÔN DUNG
- 1.dung mạo đáng kính
- 2.khuôn mặt của bạn (thường chế nhạo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.