學華語Kaori Dict

尊稱

giản thể: 尊称

zūnchēng

ㄗㄨㄣ ㄔㄥ

TÔN XƯNG

TOCFL 7
  1. 1.xưng hô kính trọng
  2. 2.danh xưng
  3. 3.kính ngữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    子是中國古代對有學問的人的尊稱,如孔子,老子,墨子,韓非子。

    zǐ shì Zhōngguó gǔdài duì yǒuxuéwèn de rén de zūnchēng, rú Kǒngzǐ, Lǎozǐ, Mòzǐ, HánFēizǐ。

    'Zi' là danh xưng tôn kính dành cho những học giả có học thức trong thời cổ đại Trung Quốc, như Khổng Tử, Lão Tử, Mạnh Tử, Hàn Phi Tử

  • 2

    老子是他人對他的尊稱。

    Lǎozǐ shì tārén duì tā de zūnchēng。

    Lão Tử là danh xưng tôn kính mà người khác dành cho anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尊稱 nghĩa là gì? · Kaori Dict