學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尊駕
尊駕
giản thể:
尊驾
zūn
jià
[ㄗㄨㄣ ㄐㄧㄚˋ]
TÔN GIÁ
1.
ngài đang đi xe danh dự
2.
kính thưa
3.
ngài (cũng có thể mỉa mai)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
bạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尊重
zūnzhòng
tôn kính
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
尊敬
zūnjìng
tôn trọng; tôn kính; kính trọng
駕照
jiàzhào
bằng lái xe
自尊
zìzūn
tự tôn
尊嚴
zūnyán
phẩm giá
尊貴
zūnguì
đáng kính
駕馭
jiàyù
thúc ngựa
逐字解
Từng chữ trong từ
尊
tôn
tôn kính
駕
giá
điều khiển, chèo thuyền, bay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尊驾 nghĩa là gì? · Kaori Dict