- 1.Đúng rồi!
- 2.À, đúng rồi, ... (khi đột nhiên nhớ ra điều muốn nói)
- 3.À, nhân tiện, ...

例句Câu ví dụ
- 1
對了,你做什麼工作?
duìle, nǐ zuò shénme gōngzuò?
À, anh làm nghề gì?
- 2
對了,多少孩子會去 ?
duìle, duōshao háizi huì qù ?
Đúng vậy, bao nhiêu trẻ em sẽ đến?
- 3
對了,你明天真的八點工作?
duìle, nǐ míngtiān zhēnde bā diǎn gōngzuò?
À, bạn thực sự sẽ làm việc lúc tám giờ ngày mai phải không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.