- 1.không phụ lòng
- 2.đối xử công bằng
- 3.xứng đáng với

例句Câu ví dụ
- 1
做媒體請對得起自己的良心。
zuòméi tǐ qǐng duìdeqǐ zìjǐ de liángxīn。
Làm truyền thông xin hãy giữ được lương tâm của mình.
- 2
他想,如果不好好學習,怎麼對得起祖國的人民呢?
tā xiǎng, rúguǒ bùhǎo hàoxué Xí, zěnme duìdeqǐ zǔguó de rénmín ne?
Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!