學華語Kaori Dict

小三

xiǎosān

ㄒㄧㄠˇ ㄙㄢ

TIỂU TAM

  1. 1.nhân tình
  2. 2.người thứ ba (thông tục)
  3. 3.lớp 3 tiểu học

例句Câu ví dụ

  • 1

    我比你小三歲。

    wǒ bǐ nǐ xiǎosān suì。

    Tôi nhỏ hơn anh ba tuổi

  • 2

    他比我小三歲。

    tā bǐ wǒ xiǎosān suì。

    Anh ấy nhỏ hơn tôi ba tuổi

  • 3

    湯姆比瑪麗小三歲。

    Tāngmǔ bǐ Mǎlì xiǎosān suì。

    Tom nhỏ hơn Mary ba tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小三 nghĩa là gì? · Kaori Dict