學華語Kaori Dict

消散

xiāosàn

ㄒㄧㄠ ㄙㄢˋ

TIÊU TÁN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對於她的記憶開始消散。

    wǒ duìyú tā de jìyì kāishǐ xiāosàn。

    Tôi dần dần quên đi cô ấy

  • 2

    她開始在我的記憶中消散。

    tā kāishǐ zài wǒ de jìyì zhōng xiāosàn。

    Cô ấy dần dần biến mất khỏi ký ức của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消散 nghĩa là gì? · Kaori Dict