例句Câu ví dụ
- 1
我對於她的記憶開始消散。
wǒ duìyú tā de jìyì kāishǐ xiāosàn。
Tôi dần dần quên đi cô ấy
- 2
她開始在我的記憶中消散。
tā kāishǐ zài wǒ de jìyì zhōng xiāosàn。
Cô ấy dần dần biến mất khỏi ký ức của tôi
我對於她的記憶開始消散。
wǒ duìyú tā de jìyì kāishǐ xiāosàn。
Tôi dần dần quên đi cô ấy
她開始在我的記憶中消散。
tā kāishǐ zài wǒ de jìyì zhōng xiāosàn。
Cô ấy dần dần biến mất khỏi ký ức của tôi