小九九
xiǎojiǔjiǔ
[ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄡˇ ㄐㄧㄡˇ]
TIỂU CỬU CỬU
- 1.bảng cửu chương
- 2.(bóng) kế hoạch
- 3.lược đồ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.