小仙女
xiǎoxiānnǚ
[ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄢ ㄋㄩˇ]
TIỂU TIÊN NỮ
- 1.cô tiên
- 2.cô gái đẹp hoặc phụ nữ trẻ
- 3.(từ mới) (tiếng lóng) phụ nữ trẻ thiếu lý trí và ích kỷ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.