學華語Kaori Dict

小兒科

giản thể: 小儿科

xiǎoér

ㄒㄧㄠˇ ㄦˊ ㄎㄜ

TIỂU NHÂN KHOA

  1. 1.nhi khoa
  2. 2.khoa nhi
  3. 3.chuyện không quan trọng
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.chuyện vặt
  2. 5.như trò trẻ con
  3. 6.(tiếng lóng) trẻ con
  4. 7.nhỏ mọn
  5. 8.keo kiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小兒科 nghĩa là gì? · Kaori Dict