- 1.nhi khoa
- 2.khoa nhi
- 3.chuyện không quan trọng
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.chuyện vặt
- 5.như trò trẻ con
- 6.(tiếng lóng) trẻ con
- 7.nhỏ mọn
- 8.keo kiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.