學華語Kaori Dict

小包

xiǎobāo

ㄒㄧㄠˇ ㄅㄠ

TIỂU BAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    婚禮上,賓客每人都收到一小包精美的喜糖。

    hūnlǐ shàng, bīnkè měirén dōu shōudào yī xiǎobāo jīngměi de xǐtáng。

    Trong lễ cưới, mỗi khách mời đều nhận được một túi nhỏ kẹo mừng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小包 nghĩa là gì? · Kaori Dict