例句Câu ví dụ
- 1
婚禮上,賓客每人都收到一小包精美的喜糖。
hūnlǐ shàng, bīnkè měirén dōu shōudào yī xiǎobāo jīngměi de xǐtáng。
Trong lễ cưới, mỗi khách mời đều nhận được một túi nhỏ kẹo mừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
