學華語Kaori Dict

小報

giản thể: 小报

xiǎobào

ㄒㄧㄠˇ ㄅㄠˋ

TIỂU BÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    她向她的老師打我小報告。

    tā xiàng tā de lǎoshī dǎ wǒ xiǎobào gào。

    Cô ấy tố cáo tôi với cô giáo của mình

  • 2

    你們打湯姆的小報告了嗎?

    nǐmen dǎ Tāngmǔ de xiǎobào gào le ma?

    Các anh có tố cáo Tom không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小報 nghĩa là gì? · Kaori Dict