例句Câu ví dụ
- 1
她向她的老師打我小報告。
tā xiàng tā de lǎoshī dǎ wǒ xiǎobào gào。
Cô ấy tố cáo tôi với cô giáo của mình
- 2
你們打湯姆的小報告了嗎?
nǐmen dǎ Tāngmǔ de xiǎobào gào le ma?
Các anh có tố cáo Tom không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
