小半
xiǎobàn
[ㄒㄧㄠˇ ㄅㄢˋ]
TIỂU BÁN
- 1.một phần nhỏ hơn một nửa
- 2.phần ít hơn
- 3.phần nhỏ hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.