小名
xiǎomíng
[ㄒㄧㄠˇ ㄇㄧㄥˊ]
TIỂU DANH
TOCFL 7
- 1.tên gọi ở nhà lúc nhỏ
- 2.tên thời thơ ấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.