小品
xiǎopǐn
[ㄒㄧㄠˇ ㄆㄧㄣˇ]
TIỂU PHẨM
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật ngắn, đơn giản
- 2.tiểu luận
- 3.tiểu phẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.