小哥
xiǎogē
[ㄒㄧㄠˇ ㄍㄜ]
TIỂU CA
- 1.小哥 — (trang trọng) chàng trai trẻ; cách xưng hô thân mật hoặc thân thiện dành cho chàng trai trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.