小哥哥
xiǎogēge
[ㄒㄧㄠˇ ㄍㄜ ㄍㄜ˙]
TIỂU CA CA
- 1.cậu bé lớn tuổi hơn một trẻ nhỏ khác (ví dụ: bạn cùng chơi)
- 2.(từ mới khoảng năm 2017) (tiếng lóng) cách xưng hô thân thiện với chàng trai cùng tuổi hoặc lớn hơn một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.