小妹妹
xiǎomèimei
[ㄒㄧㄠˇ ㄇㄟˋ ㄇㄟ˙]
TIỂU MUỘI MUỘI
- 1.em gái nhỏ
- 2.bé gái
- 3.(thông tục) âm hộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.