學華語Kaori Dict

小姑

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄍㄨ

TIỂU CÔ

  1. 1.em gái út của cha
  2. 2.em gái của chồng; em chồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她只是個小姑娘。

    tā zhǐshì gě xiǎogū niáng。

    Cô ấy chỉ là một cô bé

  • 2

    別對我放肆,小姑娘!

    bié duì wǒ fàngsì, xiǎogū niáng !

    Đừng khinh miệt tôi, cô bé!

  • 3

    這個崗位不合適小姑娘。

    zhège gǎngwèi bùhé kuò xiǎogū niáng。

    Công việc này không phù hợp với các cô gái trẻ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小姑 nghĩa là gì? · Kaori Dict