例句Câu ví dụ
- 1
她只是個小姑娘。
tā zhǐshì gě xiǎogū niáng。
Cô ấy chỉ là một cô bé
- 2
別對我放肆,小姑娘!
bié duì wǒ fàngsì, xiǎogū niáng !
Đừng khinh miệt tôi, cô bé!
- 3
這個崗位不合適小姑娘。
zhège gǎngwèi bùhé kuò xiǎogū niáng。
Công việc này không phù hợp với các cô gái trẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
